extracurricular activity

extracurricular activity

She participates in an extracurricular activity after school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoạt động ngoại khóa: "extracurricular activity" chỉ các hoạt động giáo dục nằm ngoài chương trình giảng dạy chính thức của trường học. Đây thường các hoạt động tự nguyện, giúp học sinh phát triển kỹ năng mềm, sở thích cá nhân hoặc tương tác xã hội.
dụ sử dụng
  • ( ấy tham gia câu lạc bộ tranh luận như một hoạt động ngoại khóa để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
  • (Các hoạt động ngoại khóa như thể thao âm nhạc rất quan trọng cho một nền giáo dục toàn diện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to balance extracurricular activities with academics": cân bằng giữa hoạt động ngoại khóa học tập.

    • Students must learn to balance extracurricular activities with their studies to avoid burnout. (Học sinh phải học cách cân bằng hoạt động ngoại khóa với việc học để tránh kiệt sức.)
  • "extracurricular activities on a resume": hoạt động ngoại khóa trong yếu lý lịch.

    • Listing extracurricular activities on a resume can demonstrate leadership and teamwork skills. (Liệt kê các hoạt động ngoại khóa trong yếu lý lịch có thể thể hiện kỹ năng lãnh đạo làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Co-curricular activity (danh từ): hoạt động song song với chương trình học (thường liên quan trực tiếp đến môn học).

    • A science fair is a co-curricular activity that complements classroom learning. (Hội chợ khoa học một hoạt động song song với chương trình học, bổ trợ cho việc học trên lớp.)
  • Extracurricular (tính từ): thuộc về hoạt động ngoại khóa.

    • Extracurricular programs often include sports, arts, and volunteer work. (Các chương trình ngoại khóa thường bao gồm thể thao, nghệ thuật công việc tình nguyện.)
Từ đồng nghĩa
  • After-school activity: hoạt động sau giờ học.
    • Many schools offer after-school activities like chess club and drama. (Nhiều trường học cung cấp các hoạt động sau giờ học như câu lạc bộ cờ vua kịch.)
  • Non-academic activity: hoạt động phi học thuật.
    • Volunteering is a non-academic activity that builds character. (Làm tình nguyện một hoạt động phi học thuật giúp xây dựng nhân cách.)
Thành ngữ liên quan
  • "Go the extra mile": nỗ lực hơn mức cần thiết (thường ám chỉ việc tham gia hoạt động ngoại khóa như một cách đầu thêm).
    • Joining an extracurricular activity is a way to go the extra mile in your personal development. (Tham gia một hoạt động ngoại khóa cách để bạn nỗ lực hơn trong việc phát triển bản thân.)